Skip to content
Trang chủ » Sản phẩm » FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4X4
FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4X4
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
4795 x 1855 x 1835 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
2745 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
1545/1555 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
219 |
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
29/25 |
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
1885 |
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
2605 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
80 |
| Laoij động cơ |
|
2GD-FTV (2.8L) |
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
2.8l |
| Bố trí xy lanh |
|
thẳng hàng |
| Số xy lanh |
|
4 |
| Hệ thống nhiên liệu |
|
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT) |
|
|
2 cầu |
| Hộp số |
|
tự động 6 cấp |
| Hệ thống treo |
trước |
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar |
|
sau |
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar |
|
|
|
| Loại vành |
|
đúc |
| Kích thước lốp |
|
265/60R18 |
| trước |
|
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc |
| sau |
|
Đĩa/Disc |
| Trong đô thị (L/100km) |
|
8.7 |
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
6.2 |
| Kết hợp (L/100km) |
|
7.2 |
Liên hệ mua giao diện này